|
Dẫn lưu dịch màng ngoài tim cấp cứu
|
Lần
|
280500.00
|
280500.00
|
|
|
Theo dõi điện tim cấp cứu tại giường liên tục 24 giờ
|
Lần
|
215800.00
|
215800.00
|
|
|
Kích thích tim tạm thời với điện cực ngoài lồng ngực
|
Lần
|
1042500.00
|
1042500.00
|
|
|
Sốc điện phá rung nhĩ, cơn tim đập nhanh
|
Lần
|
1042500.00
|
1042500.00
|
|
|
Tạo nhịp tim cấp cứu với điện cực ngoài
|
Lần
|
1042500.00
|
1042500.00
|
|
|
Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu (Tạo nhịp cấp cứu ngoài lồng ngực)
|
Lần
|
1042500.00
|
1042500.00
|
|
|
Đặt catheter động mạch (Đặt catheter động mạch quay.)
|
Lần
|
578500.00
|
578500.00
|
|
|
Chọc hút dịch màng ngoài tim dưới siêu âm
|
Lần
|
280500.00
|
280500.00
|
|
|
Chọc dò màng ngoài tim cấp cứu
|
Lần
|
280500.00
|
280500.00
|
|
|
Dẫn lưu dịch, máu màng ngoài tim
|
Lần
|
280500.00
|
280500.00
|
|