|
Mở bao sau bằng phẫu thuật (Chưa bao gồm đầu cắt bao sau.)
|
Lần
|
680200.00
|
680200.00
|
|
|
Ghép giác mạc xuyên (Chưa bao gồm giác mạc, thuỷ tinh thể nhân tạo.)
|
Lần
|
3577900.00
|
3577900.00
|
|
|
Ghép giác mạc lớp (Chưa bao gồm giác mạc, thuỷ tinh thể nhân tạo.)
|
Lần
|
3577900.00
|
3577900.00
|
|
|
Ghép giác mạc có vành củng mạc (Chưa bao gồm giác mạc, thuỷ tinh thể nhân tạo.)
|
Lần
|
3577900.00
|
3577900.00
|
|
|
Nối thông lệ mũi ± đặt ống Silicon ± áp MMC (Chưa bao gồm ống Silicon.)
|
Lần
|
1130200.00
|
1130200.00
|
|
|
Nối thông lệ mũi nội soi (Chưa bao gồm ống Silicon.)
|
Lần
|
1130200.00
|
1130200.00
|
|
|
Tách dính mi cầu, ghép kết mạc rìa hoặc màng ối (Chưa bao gồm chi phí màng.)
|
Lần
|
2561900.00
|
2561900.00
|
|
|
Lấy dị vật hốc mắt
|
Lần
|
1013600.00
|
1013600.00
|
|
|
Lấy dị vật trong củng mạc
|
Lần
|
1013600.00
|
1013600.00
|
|
|
Lấy dị vật tiền phòng
|
Lần
|
1244100.00
|
1244100.00
|
|