|
Tạo hình âm đạo
|
Lần
|
4230100.00
|
4230100.00
|
|
|
Tạo hình âm đạo, ghép da trên khuôn nong
|
Lần
|
4230100.00
|
4230100.00
|
|
|
Phẫu thuật thăm dò ổ bụng trên người bệnh mơ hồ giới tính (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.)
|
Lần
|
2683900.00
|
2683900.00
|
|
|
Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ
|
Lần
|
2490900.00
|
2490900.00
|
|
|
Phẫu thuật hạ lại tinh hoàn
|
Lần
|
2490900.00
|
2490900.00
|
|
|
Phẫu thuật thoát vị bẹn bẹn nghẹt (Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.)
|
Lần
|
3512900.00
|
3512900.00
|
|
|
Phẫu thuật thoát vị đùi đùi nghẹt (Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.)
|
Lần
|
3512900.00
|
3512900.00
|
|
|
Chích rạch màng trinh điều trị ứ dịch âm đạo, tử cung
|
Lần
|
885400.00
|
885400.00
|
|
|
Khâu vết thương âm hộ, âm đạo
|
Lần
|
289500.00
|
289500.00
|
|
|
Tách màng ngăn âm hộ
|
Lần
|
2932800.00
|
2932800.00
|
|