|
Phẫu thuật thăm dò ổ bụng và ống bẹn cho người bệnh không sờ thấy và siêu âm không thấy tinh hoàn (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.)
|
Lần
|
2683900.00
|
2683900.00
|
|
|
Phẫu thuật thoát vị bẹn thường 1 bên /2 bên (Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.)
|
Lần
|
3512900.00
|
3512900.00
|
6384389.00
|
|
Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn
|
Lần
|
2490900.00
|
2490900.00
|
|
|
Nong niệu đạo
|
Lần
|
273500.00
|
273500.00
|
|
|
Cắt bỏ tinh hoàn
|
Lần
|
2490900.00
|
2490900.00
|
|
|
Dẫn lưu áp xe bìu/tinh hoàn
|
Lần
|
218500.00
|
218500.00
|
|
|
Cố định nẹp vít gãy thân xương cánh tay (Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít.)
|
Lần
|
4102500.00
|
4102500.00
|
|
|
Phẫu thuật trật khớp khuỷu (Chưa bao gồm kim.)
|
Lần
|
4324900.00
|
4324900.00
|
|
|
Phẫu thuật can lệnh đầu dưới xương quay (Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít.)
|
Lần
|
4102500.00
|
4102500.00
|
|
|
Phẫu thuật gãy đầu dưới xương quay và trật khớp quay trụ dưới (Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít.)
|
Lần
|
4102500.00
|
4102500.00
|
|