|
Phẫu thuật chuyển ngón thay thế ngón cái (Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít, mạch máu nhân tạo.)
|
Lần
|
7094200.00
|
7094200.00
|
|
|
Chuyển ngón có cuống mạch nuôi (Phẫu thuật vi phẫu chuyển vạt da có cuống mạch)
|
Lần
|
5663200.00
|
5663200.00
|
|
|
Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa
|
Lần
|
3226900.00
|
3226900.00
|
|
|
Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay
|
Lần
|
3226900.00
|
3226900.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị trật khớp háng bẩm sinh (Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa.)
|
Lần
|
3602500.00
|
3602500.00
|
|
|
Cố định ngoài điều trị gãy xương cẳng chân (Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít.)
|
Lần
|
4102500.00
|
4102500.00
|
|
|
Cắt lọc vết thương gẫy xương hở, nắn chỉnh cố định tạm thời
|
Lần
|
5204600.00
|
5204600.00
|
|
|
Cắt cụt cẳng chân
|
Lần
|
3994900.00
|
3994900.00
|
|
|
Găm Kirschner trong gãy mắt cá (Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít.)
|
Lần
|
4102500.00
|
4102500.00
|
|
|
Kết hợp xương trong trong gãy xương mác (Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít.)
|
Lần
|
4102500.00
|
4102500.00
|
|