|
Phẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tay [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2493700.00
|
2493700.00
|
|
|
Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2493700.00
|
2493700.00
|
|
|
Cụt chấn thương cổ và bàn chân [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2493700.00
|
2493700.00
|
|
|
Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2493700.00
|
2493700.00
|
|
|
Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2493700.00
|
2493700.00
|
|
|
Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2493700.00
|
2493700.00
|
|
|
Phẫu thuật viêm xương [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2493700.00
|
2493700.00
|
|
|
Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2493700.00
|
2493700.00
|
|
|
Phẫu thuật cắt bỏ tổ chức hoại tử trong ổ loét tì đè [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2493700.00
|
2493700.00
|
|
|
Cắt cụt cánh tay do ung thư [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3175400.00
|
3175400.00
|
|