|
Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao hạch cổ [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2389900.00
|
2389900.00
|
|
|
Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao thành ngực [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2389900.00
|
2389900.00
|
|
|
Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao các khớp ngoại biên [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2389900.00
|
2389900.00
|
|
|
Cắt sẹo khâu kín [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2389900.00
|
2389900.00
|
|
|
Cắt sẹo ghép da mảnh trung bình [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2906200.00
|
2906200.00
|
|
|
Cắt lọc mô hoại tử vết thương mạn tính bằng dao thủy lực [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2951300.00
|
2951300.00
|
|
|
Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường bụng [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3767500.00
|
3767500.00
|
|
|
Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3767500.00
|
3767500.00
|
|
|
Cắt bỏ âm hộ đơn thuần [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2249700.00
|
2249700.00
|
|
|
Cắt bỏ âm hộ đơn thuần [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2249700.00
|
2249700.00
|
|