|
Phẫu thuật Tạo hình khuyết phần mềm thành ngực, bụng bằng vạt giãn da [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3103400.00
|
3103400.00
|
|
|
Cắt cụt cổ tử cung [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2305100.00
|
2305100.00
|
|
|
Khoét chóp cổ tử cung [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2305100.00
|
2305100.00
|
|
|
Cắt cụt cổ tử cung [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2305100.00
|
2305100.00
|
|
|
Khâu tử cung do nạo thủng [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2475900.00
|
2475900.00
|
|
|
Khâu rách cùng đồ âm đạo [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
1569000.00
|
1569000.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị đứt cơ thắt hậu môn [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
1569000.00
|
1569000.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị đại tiện mất tự chủ [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
1569000.00
|
1569000.00
|
|
|
Khâu rách cùng đồ âm đạo [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
1569000.00
|
1569000.00
|
|
|
Hủy thai: cắt thai nhi trong ngôi ngang [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
1990200.00
|
1990200.00
|
|