|
Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2104300.00
|
2104300.00
|
|
|
Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2104300.00
|
2104300.00
|
|
|
Phẫu thuật đặt túi giãn da các cỡ điều trị sẹo bỏng [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3103400.00
|
3103400.00
|
|
|
Kỹ thuật đặt túi giãn da điều trị sẹo bỏng [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3103400.00
|
3103400.00
|
|
|
Phẫu thuật cắt sẹo, lấy bỏ túi giãn da, tạo hình ổ khuyết [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3103400.00
|
3103400.00
|
|
|
Phẫu thuật đặt túi giãn da vùng da đầu [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3103400.00
|
3103400.00
|
|
|
Phẫu thuật tạo vạt giãn da vùng da đầu [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3103400.00
|
3103400.00
|
|
|
Phẫu thuật giãn da cấp tính vùng da đầu [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3103400.00
|
3103400.00
|
|
|
Phẫu thuật đặt túi gĩan da cho tạo hình tháp mũi [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3103400.00
|
3103400.00
|
|
|
Phẫu thuật tạo tạo vạt giãncho tạo hình tháp mũi [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3103400.00
|
3103400.00
|
|