|
Định lượng yếu tố kháng tân tạo mạch máu (sFlt-1-solube FMS like tyrosinkinase-1) [Máu] (XNHĐ BHYT)
|
|
761300.00
|
761300.00
|
|
|
Định lượng bổ thể C3 [Máu] (XNHĐ BHYT)
|
|
61700.00
|
61700.00
|
|
|
Định lượng bổ thể C4 [Máu] (XNHĐ BHYT)
|
|
61700.00
|
61700.00
|
|
|
Định lượng 25OH Vitamin D (D3) [Máu] (XNHĐ BHYT)
|
|
302500.00
|
302500.00
|
|
|
Syphylis hóa phát quang (XNHĐ BHYT)
|
|
95100.00
|
95100.00
|
|
|
Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc, IX, XI (XNHĐ BHYT)
|
Lần
|
|
237000.00
|
|
|
Xét nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy) (XNHĐ BHYT)
|
lần
|
|
151000.00
|
|
|
Tìm tế bào Hargraves (XNHĐ BHYT)
|
lần
|
|
66400.00
|
|
|
Điện di huyết sắc tố (XNHĐ BHYT)
|
lần
|
|
366000.00
|
|
|
HIV Ag/Ab miễn dịch tự động (XNHĐ BHYT)
|
lần
|
|
135000.00
|
|