Tìm kiếm danh mục kỹ thuật
Tên Đơn vị Giá bảo hiểm Giá viện phí Giá yêu cầu
Mycobacterium tuberculosis đinh danh và kháng RMP Xpert [CTCLQG] 0.00 0.00 0.00
Định lượng Testosterol [Máu] [XNHÐ BHYT] Lần 97500.00 97500.00 95100.00
TSH [XNHÐ BHYT] Lần 61700.00 61700.00 61000.00
Định lượng IgA [XNHÐ BHYT] Lần 67300.00 67300.00 65600.00
Định lượng IgM [XNHÐ BHYT] Lần 67300.00 67300.00 65600.00
Định lượng IgG [XNHÐ BHYT] Lần 67300.00 67300.00 65600.00
Định lượng IgE [XNHÐ BHYT] Lần 67300.00 67300.00 65600.00
Định lượng yếu tố kháng tân tạo mạch máu (sFlt-1-solube FMS like tyrosinkinase-1) [Máu] (XNHĐ BHYT) 761300.00 761300.00
Định lượng bổ thể C3 [Máu] (XNHĐ BHYT) 61700.00 61700.00
Định lượng bổ thể C4 [Máu] (XNHĐ BHYT) 61700.00 61700.00