|
Đóng thêm của Giường truyền nhiễm YHNĐ 400 yêu cầu
|
|
|
|
144700.00
|
|
Đóng thêm của Giường truyền nhiễm YHNĐ 500 yêu cầu
|
lần
|
|
|
244700.00
|
|
Mycobacterium tuberculosis đinh danh và kháng RMP Xpert [CTCLQG]
|
|
0.00
|
0.00
|
0.00
|
|
Định lượng Testosterol [Máu] [XNHÐ BHYT]
|
Lần
|
97500.00
|
97500.00
|
95100.00
|
|
TSH [XNHÐ BHYT]
|
Lần
|
61700.00
|
61700.00
|
61000.00
|
|
Định lượng IgA [XNHÐ BHYT]
|
Lần
|
67300.00
|
67300.00
|
65600.00
|
|
Định lượng IgM [XNHÐ BHYT]
|
Lần
|
67300.00
|
67300.00
|
65600.00
|
|
Định lượng IgG [XNHÐ BHYT]
|
Lần
|
67300.00
|
67300.00
|
65600.00
|
|
Định lượng IgE [XNHÐ BHYT]
|
Lần
|
67300.00
|
67300.00
|
65600.00
|
|
Định lượng yếu tố kháng tân tạo mạch máu (sFlt-1-solube FMS like tyrosinkinase-1) [Máu] (XNHĐ BHYT)
|
|
761300.00
|
761300.00
|
|