|
Định lượng Progesteron [Máu] (XNHĐ BHYT)
|
lần
|
|
82000.00
|
|
|
Vắc xin phòng lao (BCG) 0.5mg (0.2)
|
lần
|
|
12180.00
|
|
|
Chuyển phôi hoặc chuyển phôi giao tử vào vòi tử cung
|
|
|
3899000.00
|
5000000.00
|
|
Rã đông phôi, noãn
|
|
|
3623000.00
|
4000000.00
|
|
Cấy - tháo thuốc tránh thai
|
Lần
|
|
228000.00
|
|
|
Chọc hút noãn
|
Lần
|
|
7142000.00
|
8000000.00
|
|
Chọc hút tinh hoàn mào tinh hoàn lấy tinh trùng hoặc sinh thiết tinh hoàn, mào tinh hoàn
|
Lần
|
|
2577000.00
|
2957000.00
|
|
Điều trị tắc tia sữa bằng máy hút hoặc sóng ngắn hoặc hồng ngoại
|
Lần
|
|
65600.00
|
|
|
Giảm thiểu phôi (Giảm thiểu thai)
|
Lần
|
|
2208000.00
|
3082000.00
|
|
Rã đông tinh trùng
|
Lần
|
|
212000.00
|
583000.00
|