|
Chụp Xquang tử cung vòi trứng (Chụp tử cung-vòi trứng bằng số hóa)
|
Lần
|
451800.00
|
451800.00
|
|
|
Chụp Xquang niệu đồ tĩnh mạch (UIV) (Chụp hệ tiết niệu có tiêm thuốc cản quang (UIV) số hóa)
|
Lần
|
649800.00
|
649800.00
|
|
|
Chụp Xquang bể thận-niệu quản xuôi dòng (Chụp hệ tiết niệu có tiêm thuốc cản quang (UIV))
|
Lần
|
579800.00
|
579800.00
|
803000.00
|
|
Chụp Xquang bể thận-niệu quản xuôi dòng (Chụp hệ tiết niệu có tiêm thuốc cản quang (UIV) số hóa)
|
Lần
|
649800.00
|
649800.00
|
|
|
Chụp Xquang niệu quản-bể thận ngược dòng (Chụp niệu quản - bể thận ngược dòng (UPR) có tiêm thuốc cản quang)
|
Lần
|
569800.00
|
569800.00
|
|
|
Chụp Xquang niệu quản-bể thận ngược dòng (Chụp niệu quản - bể thận ngược dòng (UPR) số hóa)
|
Lần
|
604800.00
|
604800.00
|
|
|
Chụp CLVT hốc mắt (từ 64-128 dãy) (Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy không có thuốc cản quang)
|
Lần
|
1486800.00
|
1486800.00
|
1759000.00
|
|
Chụp CLVT hốc mắt (từ 64-128 dãy) (Chụp CT Scanner 64 dãy đến 128 dãy có thuốc cản quang. Chưa bao gồm thuốc cản quang.)
|
Lần
|
1732400.00
|
1732400.00
|
2200000.00
|
|
Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật, tụy, lách, dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) (Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang. Chưa bao gồm thuốc cản quang.)
|
Lần
|
663400.00
|
663400.00
|
|
|
Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật, tụy, lách, dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) (Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang)
|
Lần
|
550100.00
|
550100.00
|
|