|
Chụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze (Chụp X-quang số hóa 1 phim. Áp dụng cho 01 vị trí)
|
Lần
|
73300.00
|
73300.00
|
|
|
Chụp Xquang khung chậu thẳng (Chụp X-quang phim > 24x30 cm (1 tư thế). Áp dụng cho 01 vị trí)
|
Lần
|
73300.00
|
73300.00
|
|
|
Chụp Xquang khung chậu thẳng (Chụp X-quang số hóa 1 phim. Áp dụng cho 01 vị trí)
|
Lần
|
73300.00
|
73300.00
|
|
|
Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch (Chụp X-quang số hóa 1 phim. Áp dụng cho 01 vị trí)
|
Lần
|
73300.00
|
73300.00
|
109000.00
|
|
Chụp Xquang sọ tiếp tuyến (Chụp X-quang số hóa 1 phim. Áp dụng cho 01 vị trí)
|
Lần
|
73300.00
|
73300.00
|
109000.00
|
|
Chụp Xquang thực quản dạ dày (số hóa)
|
Lần
|
264800.00
|
264800.00
|
|
|
Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy) (Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang. Chưa bao gồm thuốc cản quang.)
|
Lần
|
663400.00
|
663400.00
|
|
|
Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy) (Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang)
|
Lần
|
550100.00
|
550100.00
|
|
|
Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) (Chụp CT Scanner đến 32 dãy không có thuốc cản quang)
|
Lần
|
550100.00
|
550100.00
|
809000.00
|
|
Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) (Chụp CT Scanner đến 32 dãy có thuốc cản quang. Chưa bao gồm thuốc cản quang.)
|
Lần
|
663400.00
|
663400.00
|
1600000.00
|