|
Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao (Chụp X-quang số hóa 1 phim. Áp dụng cho 01 vị trí)
|
Lần
|
73300.00
|
73300.00
|
|
|
Chụp Xquang khớp thái dương hàm (Chụp X-quang số hóa 1 phim. Áp dụng cho 01 vị trí)
|
Lần
|
73300.00
|
73300.00
|
|
|
Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên (Chụp X-quang số hóa 1 phim. Áp dụng cho 01 vị trí)
|
Lần
|
73300.00
|
73300.00
|
109000.00
|
|
Chụp Xquang toàn bộ chi dưới thẳng (Chụp X-quang số hóa 3 phim. Áp dụng cho 01 vị trí)
|
Lần
|
130300.00
|
130300.00
|
|
|
Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng (thường)
|
Lần
|
109300.00
|
109300.00
|
243000.00
|
|
Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng (số hóa)
|
Lần
|
264800.00
|
264800.00
|
|
|
Chụp Xquang ruột non (số hóa)
|
Lần
|
264800.00
|
264800.00
|
|
|
Chụp Xquang đại tràng (Chụp khung đại tràng có thuốc cản quang số hóa)
|
Lần
|
304800.00
|
304800.00
|
504000.00
|
|
Chụp Xquang đại tràng (Chụp khung đại tràng có thuốc cản quang)
|
Lần
|
164300.00
|
164300.00
|
|
|
Chụp Xquang tử cung vòi trứng (Chụp tử cung-vòi trứng (bao gồm cả thuốc))
|
Lần
|
411800.00
|
411800.00
|
577000.00
|