|
Sinh thiết lách dưới cắt lớp vi tính
|
Lần
|
1972300.00
|
1972300.00
|
|
|
Sinh thiết tụy dưới cắt lớp vi tính
|
Lần
|
1972300.00
|
1972300.00
|
|
|
Sinh thiết gan ghép dưới cắt lớp vi tính
|
Lần
|
1972300.00
|
1972300.00
|
|
|
Sinh thiết thận ghép dưới cắt lớp vi tính
|
Lần
|
1772300.00
|
1772300.00
|
|
|
Sinh thiết não dưới cắt lớp vi tính
|
Lần
|
1972300.00
|
1972300.00
|
|
|
Sinh thiết tạng hay khối ổ bụng dưới cắt lớp vi tính
|
Lần
|
1772300.00
|
1772300.00
|
|
|
Chọc hút ổ dịch/áp xe não dưới cắt lớp vi tính (Chưa bao gồm ống dẫn lưu.)
|
Lần
|
1245900.00
|
1245900.00
|
|
|
Chụp động mạch vành
|
Lần
|
6218100.00
|
6218100.00
|
|
|
Chụp, nong động mạch vành bằng bóng (Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng nong, stent, các vật liệu nút mạch, các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại).)
|
Lần
|
7118100.00
|
7118100.00
|
|
|
Chụp, nong và đặt stent động mạch vành (Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng nong, stent, các vật liệu nút mạch, các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại).)
|
Lần
|
7118100.00
|
7118100.00
|
|