|
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tủy xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
458300.00
|
458300.00
|
|
|
Định type HLA độ phân giải cao cho 1 locus (Locus A, hoặc Locus B, hoặc Locus C, hoặc Locus DR, hoặc Locus DQ, hoặc Locus DP) bằng kỹ thuật PCR-SSO [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
1935700.00
|
1935700.00
|
|
|
Định type HLA cho 1 locus (Locus A, hoặc Locus B, hoặc Locus C, hoặc Locus DR, hoặc Locus DQ) bằng kỹ thuật PCR-SSP [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
1301700.00
|
1301700.00
|
|
|
Định lượng Amoniac (NH3) [Máu] [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
78500.00
|
78500.00
|
|
|
Định lượng Anti CCP [Máu] [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
324500.00
|
324500.00
|
|
|
Định lượng Anti-Tg (Antibody- Thyroglobulin) [Máu] [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
280500.00
|
280500.00
|
|
|
Định lượng β2 microglobulin [Máu] [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
78500.00
|
78500.00
|
|
|
Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu] [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
28000.00
|
28000.00
|
|
|
Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
39200.00
|
39200.00
|
|
|
Định lượng C-Peptid [Máu] [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
178300.00
|
178300.00
|
|