|
Định lượng Cortisol (máu) [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
95300.00
|
95300.00
|
|
|
Định lượng Cystatine C [Máu] [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
89700.00
|
89700.00
|
|
|
Định lượng Cyfra 21- 1 [Máu] [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
100900.00
|
100900.00
|
|
|
Định lượng D-Dimer [Máu] [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
272900.00
|
272900.00
|
|
|
Định lượng Ethanol (cồn) [Máu] [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
33600.00
|
33600.00
|
|
|
Định lượng HE4 [Máu] [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
312500.00
|
312500.00
|
|
|
Định lượng IL-6 (Interleukin 6) [Máu] [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
803600.00
|
803600.00
|
|
|
Định lượng Insulin [Máu] [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
84100.00
|
84100.00
|
|
|
Định lượng Kappa tự do (Free kappa) [Máu] [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
543000.00
|
543000.00
|
|
|
Xét nghiệm Khí máu [Máu] [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
224400.00
|
224400.00
|
|