|
Định lượng Lambda tự do (Free Lambda) [Máu] [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
543000.00
|
543000.00
|
|
|
Đo hoạt độ Lipase [Máu] [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
61700.00
|
61700.00
|
|
|
Định lượng LH (Luteinizing Hormone) [Máu] [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
84100.00
|
84100.00
|
|
|
Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [Máu] [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
28000.00
|
28000.00
|
|
|
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
28000.00
|
28000.00
|
|
|
Định lượng Mg [Máu] [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
33600.00
|
33600.00
|
|
|
Định lượng NSE (Neuron Specific Enolase) [Máu] [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
200300.00
|
200300.00
|
|
|
Định lượng proBNP (NT-proBNP) [Máu] [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
424700.00
|
424700.00
|
|
|
Định lượng Phospho (máu) (Mỗi chất) [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
22400.00
|
22400.00
|
|
|
Định lượng Pre-albumin [Máu] [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
100900.00
|
100900.00
|
|