|
Thay băng, cắt chỉ (Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng)
|
Lần
|
193600.00
|
193600.00
|
|
|
Thay băng, cắt chỉ (Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài > 50cm nhiễm trùng)
|
Lần
|
275600.00
|
275600.00
|
|
|
Cắt rò xoang lê (Chưa bao gồm dao siêu âm.)
|
Lần
|
4936000.00
|
4936000.00
|
|
|
Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi (Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.)
|
Lần
|
3526900.00
|
3526900.00
|
|
|
Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn dưới
|
Lần
|
4211900.00
|
4211900.00
|
|
|
Phẫu thuật nội soi mũi xoang dẫn lưu u nhầy
|
Lần
|
5244100.00
|
5244100.00
|
|
|
Phẫu thuật nội soi cuốn giữa và cuốn dưới
|
Lần
|
4211900.00
|
4211900.00
|
|
|
Phẫu thuật nội soi mở sàng-hàm, cắt polyp mũi
|
Lần
|
705900.00
|
705900.00
|
|
|
Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn (Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.)
|
Lần
|
3526900.00
|
3526900.00
|
|
|
Phẫu thuật nội soi nạo V.A
|
Lần
|
3045800.00
|
3045800.00
|
|