|
Lạnh đông điều trị K võng mạc
|
Lần
|
1809000.00
|
1809000.00
|
|
|
Ghép da dị loại độc lập
|
Lần
|
3044900.00
|
3044900.00
|
|
|
Đo thị giác tương phản
|
Lần
|
77000.00
|
77000.00
|
|
|
Phẫu thuật mộng đơn thuần
|
Lần
|
960200.00
|
960200.00
|
|
|
Lạnh đông thể mi
|
Lần
|
1809000.00
|
1809000.00
|
|
|
Điện đông thể mi
|
Lần
|
562100.00
|
562100.00
|
|
|
Lấy máu làm huyết thanh
|
Lần
|
69000.00
|
69000.00
|
|
|
Điện di điều trị
|
Lần
|
27500.00
|
27500.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị khuyết hổng chẽ chân răng bằng màng sinh học, có ghép xương (Chưa bao gồm màng tái tạo mô và xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.)
|
Lần
|
1172800.00
|
1172800.00
|
|
|
Phẫu thuật tái tạo xương sống hàm bằng ghép xương đông khô và đặt màng sinh học (Chưa bao gồm màng tái tạo mô và xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.)
|
Lần
|
1172800.00
|
1172800.00
|
|