|
Phẫu thuật trĩ nhồi máu nhỏ (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.)
|
Lần
|
2816900.00
|
2816900.00
|
|
|
Cắt u tuyến thượng thận
|
Lần
|
6823200.00
|
6823200.00
|
|
|
Phẫu thuật cắt đoạn ống mật chủ và tạo hình đường mật
|
Lần
|
4870100.00
|
4870100.00
|
|
|
Nối ống mật chủ-hỗng tràng kèm dẫn lưu trong gan và cắt gan (Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.)
|
Lần
|
9075300.00
|
9075300.00
|
|
|
Phẫu thuật sỏi trong gan (Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô, Stent, chi phí DSA.)
|
Lần
|
5170100.00
|
5170100.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị chảy máu đường mật: thắt động mạch gan (Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô, Stent, chi phí DSA.)
|
Lần
|
5170100.00
|
5170100.00
|
|
|
Phẫu thuật chảy máu đường mật: cắt gan (Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.)
|
Lần
|
9075300.00
|
9075300.00
|
|
|
Phẫu thuật Fray (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm.)
|
Lần
|
4955100.00
|
4955100.00
|
|
|
Phẫu thuật cắt bỏ đuôi tụy-nối mỏm tụy còn lại với quai hỗng tràng (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm.)
|
Lần
|
4955100.00
|
4955100.00
|
|
|
Cắt lách bệnh lý do ung thư, áp xe, xơ lách, huyết tán… (Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm.)
|
Lần
|
4943100.00
|
4943100.00
|
|