|
Giải phóng chèn ép chấn thương cột sống thắt lưng
|
Lần
|
4969100.00
|
4969100.00
|
|
|
Cắt bỏ dây chằng vàng
|
Lần
|
4969100.00
|
4969100.00
|
|
|
Mở cung sau cột sống ngực
|
Lần
|
4969100.00
|
4969100.00
|
|
|
Phẫu thuật kết hợp xương cột sống ngực (Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.)
|
Lần
|
5798100.00
|
5798100.00
|
|
|
Phẫu thuật kết hợp xương cột sống thắt lưng (Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, xương bảo quản, đốt sống nhân tạo, sản phẩm sinh học thay thế xương, miếng ghép cột sống, đĩa đệm nhân tạo, ốc, khóa.)
|
Lần
|
5798100.00
|
5798100.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị vẹo cổ (Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.)
|
Lần
|
3923600.00
|
3923600.00
|
|
|
Cố định nẹp vít gãy trật khớp vai (Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít.)
|
Lần
|
4102500.00
|
4102500.00
|
|
|
Phẫu thuật trật khớp cùng đòn (Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít.)
|
Lần
|
4102500.00
|
4102500.00
|
|
|
Tháo khớp vai
|
Lần
|
3994900.00
|
3994900.00
|
|
|
Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương đòn (Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít.)
|
Lần
|
4102500.00
|
4102500.00
|
|