|
Lấy u xương, ghép xương tự thân hoặc ghép xương đồng loại điều trị u xương (Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.)
|
Lần
|
5105100.00
|
5105100.00
|
|
|
Lấy bỏ tổ chức u điều trị u xương (Chưa bao gồm phương tiện cố định, phương tiên kết hợp, xương nhân tạo, xương bảo quản, sản phẩm sinh học thay thế, xi măng sinh học hoặc hóa học.)
|
Lần
|
4085900.00
|
4085900.00
|
6606000.00
|
|
Phẫu thuật kết hợp xương không mở ổ gãy dưới C Arm (Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít.)
|
Lần
|
5474500.00
|
5474500.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị vẹo khuỷu, đục sửa trục (Chưa bao gồm kim.)
|
Lần
|
4324900.00
|
4324900.00
|
|
|
Cố định nẹp vít gãy liên lồi cầu cánh tay (Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít.)
|
Lần
|
4102500.00
|
4102500.00
|
|
|
Phẫu thuật gãy xương cánh tay kèm tổn thương thần kinh hoặc mạch máu (Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít.)
|
Lần
|
4102500.00
|
4102500.00
|
|
|
Cố định Kirschner trong gãy đầu trên xương cánh tay (Chưa bao gồm kim.)
|
Lần
|
4324900.00
|
4324900.00
|
|
|
Phẫu thuật cứng duỗi khớp khuỷu (Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.)
|
Lần
|
3923600.00
|
3923600.00
|
|
|
Cắt đoạn khớp khuỷu
|
Lần
|
3994900.00
|
3994900.00
|
|
|
Phẫu thuật gấp khớp khuỷu do bại não (Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.)
|
Lần
|
3923600.00
|
3923600.00
|
|