|
Nối nang tụy - dạ dày (Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.)
|
Lần
|
2917900.00
|
2917900.00
|
|
|
Dẫn lưu túi mật và dẫn lưu hậu cung mạc nối kèm lấy tổ chức tụy hoại tử (Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.)
|
Lần
|
2917900.00
|
2917900.00
|
|
|
Tán sỏi thận qua da bằng máy tán hơi
|
Lần
|
2454000.00
|
2454000.00
|
|
|
Tán sỏi ngoài cơ thể
|
Lần
|
2454000.00
|
2454000.00
|
|
|
Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo hình bàng quang kiểu Studder
|
Lần
|
5887300.00
|
5887300.00
|
|
|
Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo hình ruột - bàng quang
|
Lần
|
5887300.00
|
5887300.00
|
|
|
Cắt đường rò bàng quang rốn, khâu lại bàng quang
|
Lần
|
4886100.00
|
4886100.00
|
|
|
Tạo hình âm đạo bằng ruột
|
Lần
|
4230100.00
|
4230100.00
|
|
|
Ghép xương chấn thương cột sống cổ (Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.)
|
Lần
|
5105100.00
|
5105100.00
|
|
|
Ghép xương chấn thương cột sống thắt lưng (Chưa bao gồm khung cố định ngoài, nẹp, ốc, vít, lồng, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.)
|
Lần
|
5105100.00
|
5105100.00
|
|