|
Siêu âm tim cấp cứu tại giường
|
Lần
|
252300.00
|
252300.00
|
|
|
Định lượng Acid Uric [Máu]
|
µmol/L
|
22400.00
|
22400.00
|
43000.00
|
|
Định lượng ADH (Anti Diuretic Hormone) [Máu]
|
|
151200.00
|
151200.00
|
|
|
Định lượng Albumin [Máu]
|
g/L
|
22400.00
|
22400.00
|
43000.00
|
|
Định lượng Alpha1 Antitrypsin [Máu]
|
|
67300.00
|
67300.00
|
|
|
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu]
|
U/L
|
22400.00
|
22400.00
|
43000.00
|
|
Đo hoạt độ Amylase [Máu]
|
U/L
|
22400.00
|
22400.00
|
43000.00
|
|
Định lượng Amoniac (NH3) [Máu]
|
µmol/L
|
78500.00
|
78500.00
|
110000.00
|
|
Định lượng Anti CCP (anti-cyclic citrullinated peptide antibodies) [Máu]
|
U/mL
|
324500.00
|
324500.00
|
401000.00
|
|
Định lượng Anti-Tg (Antibody- Thyroglobulin) [Máu]
|
UI/mL
|
280500.00
|
280500.00
|
344000.00
|