|
Định lượng canci ion hóa bằng điện cực chọn lọc [Máu]
|
|
13400.00
|
13400.00
|
|
|
Định lượng CA 125 (cancer antigen 125) [Máu]
|
U/mL
|
144200.00
|
144200.00
|
187000.00
|
|
Định lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu]
|
UI/mL
|
144200.00
|
144200.00
|
187000.00
|
|
Định lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 15- 3) [Máu]
|
U/mL
|
156200.00
|
156200.00
|
201000.00
|
|
Định lượng CA 72 - 4 (Cancer Antigen 72- 4) [Máu]
|
U/ml
|
139200.00
|
139200.00
|
|
|
Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu]
|
ng/mL
|
89700.00
|
89700.00
|
116000.00
|
|
Định lượng Cholesterol toàn phần [máu]
|
mmol/L
|
28000.00
|
28000.00
|
50000.00
|
|
Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu]
|
U/L
|
28000.00
|
28000.00
|
50000.00
|
|
Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) [Máu]
|
U/L
|
39200.00
|
39200.00
|
63000.00
|
|
Định lượng Cortisol (máu)
|
nmol/L
|
95300.00
|
95300.00
|
124000.00
|