|
Định lượng Anti - TPO (Anti- thyroid Peroxidase antibodies) [Máu]
|
UI/mL
|
212300.00
|
212300.00
|
268000.00
|
|
Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu]
|
ng/mL
|
95300.00
|
95300.00
|
123000.00
|
|
Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu]
|
U/L
|
22400.00
|
22400.00
|
43000.00
|
|
Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu]
|
U/L
|
22400.00
|
22400.00
|
43000.00
|
|
Định lượng Beta Crosslap [Máu]
|
|
144200.00
|
144200.00
|
|
|
Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu]
|
mIU/mL
|
89700.00
|
89700.00
|
116000.00
|
|
Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu]
|
µmol/L
|
22400.00
|
22400.00
|
43000.00
|
|
Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu]
|
µmol/L
|
22400.00
|
22400.00
|
43000.00
|
|
Định lượng Calci toàn phần [Máu]
|
mmol/L
|
13400.00
|
13400.00
|
32000.00
|
|
Định lượng Calci ion hoá [Máu]
|
mmol/L
|
16800.00
|
16800.00
|
36000.00
|