Tìm kiếm danh mục kỹ thuật
Tên Đơn vị Giá bảo hiểm Giá viện phí Giá yêu cầu
Định lượng Ferritin [Máu] ng/mL 84100.00 84100.00 109000.00
Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu] 84100.00 84100.00 109000.00
Định lượng free bHCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin) [Máu] 190300.00 190300.00 247000.00
Định lượng Folate [Máu] 89700.00 89700.00 123000.00
Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] ng/dL 67300.00 67300.00 87000.00
Định lượng GH (Growth Hormone) [Máu] ng/mL 168300.00 168300.00 216000.00
Định lượng Globulin [Máu] g/l 22400.00 22400.00
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] U/L 20000.00 20000.00 40000.00
Định lượng Gentamicin [Máu] 100900.00 100900.00
Định lượng HBsAg (HBsAg Quantitative) (CMIA/ECLIA) [Máu] 501300.00 501300.00