|
NEUTROMAX 300mcg
|
Lọ
|
Bệnh viện
|
BIO SIDUS S.A.
|
Argentina
|
142277.00
|
|
Phosphorus Aguettant 250,8mg/ml x 10ml
|
Ống
|
Bệnh viện
|
Laboratoire Aguettant
|
Pháp
|
157000.00
|
|
Magnesi sulfat Kabi 15% 1,5g/10ml
|
Ống
|
Bệnh viện
|
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
|
Việt Nam
|
2900.00
|
|
Uromitexan 400mg/4ml
|
Ống
|
Bệnh viện
|
Baxter Oncology GmbH
|
Đức
|
39837.00
|
|
Diphereline 0,1mg 0,1mg
|
Lọ
|
Bệnh viện
|
Ipsen Pharma Biotech
|
Pháp
|
145000.00
|
|
Junimin (6970mcg + 1428mcg + 40,52mcg + 13,08mcg + 43,81mcg)/10ml
|
Ống
|
Bệnh viện
|
Laboratoire Aguettant
|
Pháp
|
162750.00
|
|
Primaquine 7,5mg 7,5 mg
|
Viên
|
Bệnh viện
|
Remedica Ltd, Cyprus
|
Cộng hoà Síp
|
1111.00
|
|
Isoniazid 300mg 300mg
|
Viên
|
Bệnh viện
|
Công ty CPDP Imexpharm
|
Việt Nam
|
457.00
|
|
Vinepsi Oral 500mg/5ml
|
Lọ
|
Bệnh viện
|
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
|
Việt Nam
|
0.00
|
|
Gonal-f 900 /1,44ml 900IU/1,44 ml (66 mg/1,44)
|
Bút tiêm
|
Nhà thuốc
|
Merck Serono S.p.A
|
Ý
|
8368200.00
|