|
Phẫu thuật dính khớp quay trụ bẩm sinh
|
Lần
|
3011900.00
|
3011900.00
|
|
|
Tháo khớp khuỷu
|
Lần
|
3994900.00
|
3994900.00
|
|
|
Tháo khớp cổ tay
|
Lần
|
3994900.00
|
3994900.00
|
|
|
Phẫu thuật gãy mỏm trên ròng rọc xương cánh tay
|
Lần
|
3226900.00
|
3226900.00
|
|
|
Phẫu thuật bàn tay cấp cứu có tổn thương phức tạp
|
Lần
|
5204600.00
|
5204600.00
|
|
|
Phẫu thuật bàn tay, chỉnh hình phức tạp
|
Lần
|
5204600.00
|
5204600.00
|
|
|
Đặt vít gãy trật xương thuyền (Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít.)
|
Lần
|
4102500.00
|
4102500.00
|
|
|
Kéo dài ngón tay bằng khung cố định ngoài (Chưa bao gồm khung cố định ngoài, đinh, nẹp, vít, ốc, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.)
|
Lần
|
5265900.00
|
5265900.00
|
|
|
Phẫu thuật tạo gấp cổ tay do bại não (Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.)
|
Lần
|
3923600.00
|
3923600.00
|
|
|
Phẫu thuật Capsulodesis Zancolli giải quyết biến dạng vuốt trụ (Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, gân nhân tạo, gân sinh học, khung cố định ngoài, xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương.)
|
Lần
|
3923600.00
|
3923600.00
|
|