|
Cắt cụt cẳng chân do ung thư [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3175400.00
|
3175400.00
|
|
|
Cắt cụt đùi do ung thư [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3175400.00
|
3175400.00
|
|
|
Cắt một phần bàng quang [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
4306900.00
|
4306900.00
|
|
|
Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo hình bàng quang kiểu Studder [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
4306900.00
|
4306900.00
|
|
|
Cắt một nửa bàng quang có tạo hình bằng ruột [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
4306900.00
|
4306900.00
|
|
|
Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo hình ruột - bàng quang [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
4306900.00
|
4306900.00
|
|
|
Cắt bàng quang, đưa niệu quản ra ngoài da [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
4306900.00
|
4306900.00
|
|
|
Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo hình bàng quang kiểu Studder, Camey [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
4306900.00
|
4306900.00
|
|
|
Cắt toàn bộ bàng quang, cắm niệu quản vào ruột [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
4306900.00
|
4306900.00
|
|
|
Cắt bàng quang, đưa niệu quản ra ngoài da [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
4306900.00
|
4306900.00
|
|