|
Cắt cổ bàng quang [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
4306900.00
|
4306900.00
|
|
|
Cắt bàng quan toàn bộ, nạo vét hạch và chuyển lưu dòng nước tiểu bằng ruột [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
4306900.00
|
4306900.00
|
|
|
Phẫu thuật cắt âm vật phì đại [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2177000.00
|
2177000.00
|
|
|
Phẫu thuật cắt âm vật phì đại [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2177000.00
|
2177000.00
|
|
|
Phẫu thuật cắt bỏ âm vật [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2177000.00
|
2177000.00
|
|
|
Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn, thành bụng [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2407800.00
|
2407800.00
|
5631124.00
|
|
Phẫu thuật bảo tồn tử cung do vỡ tử cung [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3713100.00
|
3713100.00
|
|
|
Nội soi buồng tử cung chẩn đoán [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2421600.00
|
2421600.00
|
|
|
Nội soi buồng tử cung chẩn đoán [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2421600.00
|
2421600.00
|
|
|
Nội soi buồng tử cung can thiệp [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3859600.00
|
3859600.00
|
|