|
Tháo khớp cổ tay [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3175400.00
|
3175400.00
|
|
|
Tháo khớp háng [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3175400.00
|
3175400.00
|
|
|
Phẫu thuật cắt cụt đùi [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3175400.00
|
3175400.00
|
|
|
Cắt cụt dưới mấu chuyển xương đùi [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3175400.00
|
3175400.00
|
|
|
Tháo khớp gối [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3175400.00
|
3175400.00
|
|
|
Cắt cụt cẳng chân [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3175400.00
|
3175400.00
|
|
|
Tháo một nửa bàn chân trước [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3175400.00
|
3175400.00
|
|
|
Tháo khớp cổ chân [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3175400.00
|
3175400.00
|
|
|
Tháo khớp kiểu Pirogoff [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3175400.00
|
3175400.00
|
|
|
Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3175400.00
|
3175400.00
|
|