|
Tháo khớp háng do ung thư chi dưới [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3175400.00
|
3175400.00
|
|
|
Căt cụt cẳng chân do ung thư [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3175400.00
|
3175400.00
|
|
|
Cắt cụt đùi do ung thư chi dưới [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3175400.00
|
3175400.00
|
|
|
Tháo khớp gối do ung thư [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3175400.00
|
3175400.00
|
|
|
Cắt chi và vét hạch do ung thư [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3175400.00
|
3175400.00
|
|
|
Tháo khớp vai [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3175400.00
|
3175400.00
|
|
|
Cắt đoạn khớp khuỷu [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3175400.00
|
3175400.00
|
|
|
Cắt cụt cánh tay [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3175400.00
|
3175400.00
|
|
|
Tháo khớp khuỷu [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3175400.00
|
3175400.00
|
|
|
Cắt cụt cẳng tay [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3175400.00
|
3175400.00
|
|