|
Lấy hạch cổ chọn lọc hoặc vét hạch cổ bảo tồn 2 bên [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2908400.00
|
2908400.00
|
|
|
Mở bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2945200.00
|
2945200.00
|
|
|
Mở bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2945200.00
|
2945200.00
|
|
|
Lấy máu tụ tầng sinh môn [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
1959100.00
|
1959100.00
|
|
|
Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
1959100.00
|
1959100.00
|
|
|
Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
1959100.00
|
1959100.00
|
|
|
Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2455100.00
|
2455100.00
|
|
|
Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2455100.00
|
2455100.00
|
|
|
Hút thai + Triệt sản qua đường rạch nhỏ [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2455100.00
|
2455100.00
|
|
|
Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2104300.00
|
2104300.00
|
|